Xác định vấn đề trong giải quyết vấn đề

Ngày đăng: 12:21 26/06/2026 - Lượt xem: 72

Thạc sĩ Nguyễn Chiến Trường

Thạc sĩ Nguyễn Chiến Trường - Giảng viên Hội đồng Đào tạo và Huấn luyện nhân lực toàn diện

Minh, một bạn trẻ như nhiều bạn trẻ khác, sau vài năm đi làm, thấy mình thường xuyên uể oải mỗi sáng, mất hứng thú với các dự án từng làm mình hào hứng, và hay so sánh công việc hiện tại với những lựa chọn đã bỏ qua. Sau một thời gian, Minh đi đến một kết luận nghe rất dứt khoát: "Vấn đề là mình đã chọn sai nghề." Từ kết luận đó, Minh bắt đầu cập nhật hồ sơ, tìm hiểu các ngành khác, cân nhắc đi học lại.

Điều đáng chú ý không phải là Minh đúng hay sai khi muốn đổi nghề. Điều đáng chú ý là Minh đã làm một việc mà phần lớn chúng ta làm gần như tự động: chuyển rất nhanh từ một cảm giác khó chịu sang một phát biểu về vấn đề, rồi từ phát biểu đó sang việc tìm giải pháp, mà không dừng lại ở khâu ở giữa. Minh đã giải một vấn đề trước khi thực sự đặt nó. Bài viết này phân tích chính cái khâu ở giữa đó: việc xác định một vấn đề là gì, vì sao nó thường bị bỏ qua, và những cơ chế nào khiến con người đặt sai vấn đề một cách có hệ thống.

HAI VIỆC KHÁC NHAU BỊ GỘP LÀM MỘT 

Trong đời sống lẫn trong đào tạo, "tư duy" gần như đồng nghĩa với "giải quyết vấn đề". Các khóa học, sách vở, bài kiểm tra phần lớn xoay quanh năng lực tìm lời giải cho một bài toán đã cho. Nhưng John Dewey, trong Logic: The Theory of Inquiry (1938), đã chỉ ra rằng tư duy bắt đầu sớm hơn thế. Theo Dewey, một quá trình tư duy thực thụ, cái ông gọi là inquiry, là sự chuyển hóa có kiểm soát một tình huống bất định thành một tình huống đủ xác định để hành động. Khâu khó nhất, và quyết định nhất, không phải là tìm lời giải, mà là biến một sự khó chịu mơ hồ thành một câu hỏi rõ ràng có thể trả lời được.

Donald Schön, trong The Reflective Practitioner (1983), đặt tên cho sự phân biệt này một cách trực tiếp: ông tách problem-solving (giải bài toán) khỏi problem-setting (đặt bài toán). Schön lập luận rằng trong thực hành chuyên môn thực tế, các vấn đề không đến với người ta dưới dạng những bài toán được phát biểu sẵn; chúng phải được kiến tạo từ những tình huống rối rắm, mơ hồ, đầy mâu thuẫn. Đặt bài toán, theo Schön, là quá trình ta gọi tên những thứ sẽ chú ý tới và đóng khung bối cảnh trong đó sẽ chú ý tới chúng. Chính vì khâu này diễn ra ngầm và nhanh, nó hiếm khi được xem là một việc cần kỹ năng riêng.

Quay lại Minh. Khi Minh kết luận "mình đã chọn sai nghề", Minh tưởng mình đang phát biểu một vấn đề, nhưng thực ra đang làm hai việc cùng lúc: vừa đặt vấn đề vừa giả định sẵn loại giải pháp. Phát biểu ấy đã đóng khung toàn bộ tình huống thành một bài toán nghề nghiệp, với không gian lời giải mặc định là "đổi sang nghề đúng". Mọi suy nghĩ tiếp theo của Minh sẽ chạy bên trong cái khung đó. Nếu khung sai, không lời giải nào bên trong nó cứu được và đây là điểm mà phần lớn nỗ lực tư duy bị lãng phí: không phải vì người ta giải kém, mà vì người ta giải rất chăm chỉ một bài toán đã bị đặt lệch ngay từ đầu.

MỘT VẤN ĐỀ LÀ VẤN ĐỀ KHI NÀO? 

Hình ảnh Ghim câu chuyện

Trước khi phân tích các kiểu đặt lệch, cần hỏi một câu cơ bản hơn mà thường bị bỏ qua: một vấn đề, về bản chất, là loại tồn tại gì? Cái gì mới thực sự được gọi là vấn đề?

Trực giác thông thường xem vấn đề như một thứ có sẵn ngoài kia, khách quan, chờ được phát hiện giống như một tảng đá chắn đường. Nhưng phân tích kỹ cho thấy điều ngược lại. Một vấn đề không phải một vật, mà là một quan hệ, và nó chỉ xuất hiện khi có đồng thời hai vế.

Vế thứ nhất là một gián đoạn. Dewey mô tả điểm khởi của tư duy là một tình huống mà ở đó dòng hành động trơn tru bị chặn lại, thói quen không còn vận hành được, và chủ thể rơi vào trạng thái bất định. Martin Heidegger, trong Sein und Zeit, diễn tả cùng một hiện tượng bằng hình ảnh khác: cái búa trong tay người thợ vốn "trong suốt", không được chú ý tới chừng nào nó còn đóng đinh trơn tru; chỉ khi nó gãy, nó mới đột nhiên hiện ra như một đối tượng, và thế giới chung quanh nó mới hiện ra như một vấn đề. Gián đoạn là điều kiện để bất cứ thứ gì nổi lên thành đối tượng của tư duy.

Nhưng gián đoạn một mình chưa đủ. Vế thứ hai là một chuẩn, một mục đích, một kỳ vọng, một trạng thái được cho là đáng có. Trong lý thuyết giải quyết vấn đề, một vấn đề thường được định nghĩa là khoảng cách giữa trạng thái hiện tại và một trạng thái mong muốn. Điểm cốt lõi của định nghĩa này nằm ở chữ "mong muốn": không có một trạng thái được mong muốn, thì không có khoảng cách nào cả, và do đó không có vấn đề. Cùng một cơn mưa là vấn đề với người đang tổ chức tiệc ngoài trời, nhưng là điều mong đợi với người nông dân giữa mùa hạn. Cơn mưa không thay đổi; cái thay đổi là chuẩn mà nó được đối chiếu.

Từ đó rút ra một mệnh đề có hệ quả sâu rộng: vấn đề không nằm trong thế giới, mà nằm trong quan hệ giữa thế giới và một chuẩn. Một gián đoạn thiếu chuẩn chỉ là một sự kiện, một điều xảy ra. Nó chỉ trở thành vấn đề khi được đặt cạnh một điều đáng lẽ phải khác đi. Điều này nghe có vẻ trừu tượng, nhưng nó là chìa khóa thực dụng nhất của toàn bộ bài viết: nếu một vấn đề luôn là quan hệ giữa một gián đoạn và một chuẩn, thì xác định đúng vấn đề có nghĩa là xác định đúng cả hai vế và phần lớn các lỗi tư duy mà ta sắp xét đều là những cách nhầm lẫn, đánh tráo, hoặc bỏ sót một trong hai vế đó.

Trở lại với Minh: cảm giác uể oải và mất hứng là gián đoạn, điều đó có thật. Nhưng "chọn sai nghề" là một phát biểu vấn đề đã ngầm nhập vào một chuẩn cụ thể (công việc đúng phải mang lại sự hào hứng bền vững) và gán gián đoạn cho một loại nguyên nhân cụ thể (sự không phù hợp giữa người và nghề). Cả hai bước này đều có thể sai, và sai theo những cách có quy luật.

CƠ CHẾ THỨ NHẤT: ĐÁNH TRÁO CHUẨN 

Cách đặt sai vấn đề phổ biến nhất là âm thầm thay câu hỏi khó bằng một câu hỏi dễ hơn, rồi trả lời câu dễ mà tưởng đã trả lời câu khó. Daniel Kahneman và Shane Frederick gọi hiện tượng này là attribute substitution, sự thay thế thuộc tính. Khi đối diện một câu hỏi đòi hỏi đánh giá phức tạp, hệ thống tư duy nhanh, tự động của con người có xu hướng lặng lẽ thay nó bằng một câu hỏi liên quan nhưng dễ trả lời hơn, và người ta không nhận ra mình đã đổi đề.

Cơ chế này tấn công thẳng vào vế chuẩn của vấn đề. Câu hỏi đúng mà Minh cần đối diện là một câu khó: "Công việc này có đáp ứng được những điều mình thực sự coi trọng không?", một câu đòi hỏi Minh phải xác định mình coi trọng điều gì, vốn là việc không dễ. Thay vào đó, thứ mà Minh thực sự trả lời là một câu dễ hơn nhiều: "Gần đây mình có thấy vui khi đi làm không?" Câu trả lời cho câu dễ là "không", và cảm giác chắc chắn của câu trả lời ấy được chuyển nguyên vẹn sang kết luận về câu khó. Minh cảm thấy mình đã hiểu rõ vấn đề, trong khi thực ra chỉ mới đo được tâm trạng gần đây của bản thân.

Điều khiến cơ chế này nguy hiểm là nó không để lại dấu vết. Sự đánh tráo diễn ra dưới ngưỡng ý thức, nên chủ thể trải nghiệm câu trả lời dễ như thể đó là câu trả lời cho vấn đề thật. Để phát hiện nó, cần một thao tác phản tư mà tư duy tự động không tự làm: dừng lại và hỏi câu hỏi mình đang thực sự trả lời có đúng là câu hỏi mình định trả lời hay không. Khoảng cách giữa hai câu hỏi đó chính là khoảng cách giữa vấn đề thật và vấn đề được đặt sai.

CƠ CHẾ THỨ HAI: GIÁN ĐOẠN GIẢ

Có một loại vấn đề khác không sai ở vế chuẩn, mà sai ở chỗ căn bản hơn: gián đoạn mà nó dựa vào không thực sự tồn tại, hoặc tồn tại chỉ vì cách phát biểu đã tạo ra nó. Ludwig Wittgenstein, trong Philosophical Investigations, phân tích một lớp vấn đề mà ông cho là sản phẩm của ngôn ngữ "đi nghỉ", những vấn đề nảy sinh khi ta dùng một từ vượt ra ngoài bối cảnh mà nó có nghĩa, và rồi loay hoay với một câu hỏi vốn không có nội dung. Với những vấn đề loại này, Wittgenstein cho rằng nhiệm vụ của tư duy không phải giải quyết chúng mà giải tán chúng: cho thấy rằng câu hỏi đã được đặt lệch tới mức nó tự tan biến khi được làm rõ.

Cần thận trọng ở đây để không kéo Wittgenstein đi quá xa. Phân tích của ông nhắm vào các vấn đề triết học, không phải mọi khó khăn trong đời sống; áp dụng nó sang các vấn đề tư duy thường ngày là một phép loại suy, không phải một sự viện dẫn trực tiếp. Nhưng phép loại suy đó soi sáng một điều có thật. Khi Minh tự hỏi "Mình sinh ra để làm nghề gì?", câu hỏi này khoác hình thức của một vấn đề cần lời giải, như thể tồn tại sẵn một câu trả lời đúng, một nghề được định trước, mà Minh chỉ việc tìm cho ra. Nhưng giả định ấy có thể chính là nguồn gốc của sự bế tắc. Nếu không hề có một "nghề được định trước" nào, thì câu hỏi không có lời giải, không phải vì nó quá khó, mà vì nó được đặt trên một tiền giả định sai. Trong trường hợp đó, tiến bộ không đến từ việc tìm câu trả lời, mà từ việc nhận ra câu hỏi cần được thay bằng một câu khác, chẳng hạn, không phải "nghề nào được định sẵn cho mình" mà "mình muốn xây dựng đời sống lao động của mình quanh những giá trị nào". Câu sau có thể trả lời được; câu trước thì không, và mọi nỗ lực trả lời nó chỉ kéo dài sự loay hoay.

Điểm cần làm cho thật rõ là không phải mọi khó khăn đều là gián đoạn giả. Phần lớn vấn đề là thật. Nhưng một bộ phận đáng kể những bế tắc dai dẳng nhất lại thuộc loại này: chúng kháng cự mọi lời giải không phải vì thiếu lời giải, mà vì bản thân câu hỏi đã hỏng. Với chúng, kỹ năng cần thiết không phải giải nhanh hơn, mà nhận ra khi nào nên ngừng giải và bắt đầu tra vấn chính câu hỏi.

CƠ CHẾ THỨ BA: ĐẶT VẤN ĐỀ SAI LOẠI

Cơ chế thứ ba tinh vi hơn, và liên quan đến việc gán một vấn đề vào sai phạm trù tồn tại. Gilbert Ryle, trong The Concept of Mind (1949), đặt tên cho lỗi này là category mistake, lỗi phạm trù. Ông minh họa bằng hình ảnh một người được dẫn đi tham quan một trường đại học: khách được xem các giảng đường, thư viện, phòng thí nghiệm, văn phòng, rồi cuối cùng hỏi "Nhưng trường đại học ở đâu?" Người khách đã đặt "trường đại học" vào cùng phạm trù với các tòa nhà, trong khi nó thuộc một phạm trù khác, nó là cách thức tổ chức và vận hành của chính những tòa nhà và con người ấy, không phải một tòa nhà thêm vào bên cạnh chúng.

Lỗi phạm trù tấn công vào việc xác định loại của gián đoạn. Khi Minh đóng khung tình trạng của mình thành "sự không phù hợp giữa người và nghề", Minh đang giả định rằng "sự phù hợp" là một thuộc tính cố hữu, có sẵn, của cặp một-người và một-nghề như thể tồn tại một sự thật khách quan rằng Minh hợp hay không hợp với nghề này, độc lập với cách Minh tiếp cận nó, các quan hệ trong công việc, hay giai đoạn sống hiện tại. Nhưng "sự phù hợp" có thể không thuộc phạm trù thuộc tính cố hữu chút nào; nó có thể là một quan hệ động, hình thành và biến đổi theo thời gian, theo cách công việc được định hình và theo những gì Minh mang vào nó. Nếu đúng vậy, thì câu hỏi "mình có hợp với nghề này không" được đặt sai loại y như câu hỏi "trường đại học ở đâu": nó tìm một vật ở nơi chỉ có một quan hệ.

Hệ quả thực tiễn của sai lầm phạm trù là nó đẩy toàn bộ nỗ lực giải quyết đi sai hướng. Nếu sự phù hợp là thuộc tính cố hữu, thì giải pháp hợp lý là đi tìm cái nghề có thuộc tính phù hợp tức đổi nghề. Nhưng nếu sự phù hợp là quan hệ động, thì cùng một vấn đề lại mở ra một không gian giải pháp hoàn toàn khác, liên quan đến việc định hình lại quan hệ với công việc hiện tại trước khi kết luận về việc thay thế nó. Sai lầm phạm trù không làm người ta giải sai một bài toán; nó làm người ta giải một bài toán thuộc loại khác với bài toán thật.

XÁC ĐỊNH ĐÚNG VẤN ĐỀ NGHĨA LÀ GÌ? 

Ba cơ chế trên không phải ba lỗi rời rạc. Chúng là ba cách mà quan hệ "gián đoạn × chuẩn" bị làm hỏng. Đánh tráo chuẩn là thay vế chuẩn bằng một chuẩn dễ đo hơn. Gián đoạn giả là dựng lên một gián đoạn không thật từ một câu hỏi hỏng. Sai lầm phạm trù là gán gián đoạn vào sai loại tồn tại. Nhìn từ cấu trúc bản thể của vấn đề, cả ba đều là biến thể của một thất bại duy nhất: không xác định đúng hai vế tạo nên vấn đề.

Điều này cho phép phát biểu lại "kỹ năng xác định đúng vấn đề" một cách chính xác, không phải như một quy trình các bước, mà như một năng lực phản tư hướng vào chính cấu trúc của vấn đề. Nó gồm việc hỏi: gián đoạn ở đây là gì, và nó có thật không, hay chỉ là sản phẩm của cách mình phát biểu? Chuẩn nào đang được dùng để biến gián đoạn này thành vấn đề, và đó có phải là chuẩn mình thực sự muốn giữ, hay là một chuẩn mình vô tình nhập vào? Và gián đoạn này thuộc loại tồn tại nào? Một vật để thay thế hay một quan hệ để định hình lại? Đây không phải những bước phải làm theo thứ tự, mà là những điểm mà tại đó tư duy tự động có xu hướng trượt, và do đó là những nơi đáng dừng lại để xem xét.

Với Minh, một sự xác định lại như vậy không nhất thiết dẫn đến kết luận ngược, rất có thể Minh vẫn nên đổi nghề. Nhưng nó dẫn đến đó qua một con đường khác: Minh sẽ biết mình đang giải quyết vấn đề nào, dựa trên chuẩn nào, và đã loại trừ những cách đọc thay thế vì lý do gì, thay vì chạy theo phát biểu vấn đề đầu tiên nảy ra trong đầu. Khác biệt giữa hai con đường không nằm ở kết luận, mà ở chỗ kết luận đó có đứng trên một vấn đề được xác định đúng hay không.

Đặt vấn đề về bản thể doanh nghiệp - Kỳ 1: Vì sao lợi nhuận không thể là câu trả lời cho câu hỏi

Đặt vấn đề về bản thể doanh nghiệp - Kỳ 1: Vì sao lợi nhuận không thể là câu trả lời cho câu hỏi "Chúng ta là ai?"

16:33 14/07/2026
Bài chia sẻ từ Thạc sĩ Nguyễn Chiến Trường - Giảng viên Hội đồng Đào tạo & Huấn luyện nhân lực toàn diện
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phát triển năng lực nhân sự: Từ xu hướng công nghệ đến năng lực cốt lõi của tổ chức hiện đại

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phát triển năng lực nhân sự: Từ xu hướng công nghệ đến năng lực cốt lõi của tổ chức hiện đại

08:41 06/07/2026
Bài chia sẻ từ Chuyên gia Đặng Ngọc Thuyên - Ủy viên Hội đồng Đào tạo AI & Phát triển nhân lực số
Agentic AI: Khi AI bắt đầu hành động, doanh nghiệp phải quản trị điều gì?

Agentic AI: Khi AI bắt đầu hành động, doanh nghiệp phải quản trị điều gì?

08:44 03/07/2026
Bài chia sẻ từ Bà Nguyễn Thị Tuyết Mai - Chuyên gia Hội đồng Tư vấn đầu tư, pháp lý và tài chính
Phong thái doanh nhân - Giá trị tạo nên sức ảnh hưởng bền vững

Phong thái doanh nhân - Giá trị tạo nên sức ảnh hưởng bền vững

11:09 02/07/2026
Bài chia sẻ từ Bà Nguyễn Thị Thanh Nguyên - Phó chủ tịch Hội đồng Đào tạo & Huấn luyện nhân lực toàn diện
#
Gọi ngay: 0932518932